| Vietnamese |
lên chức
|
| English | Vpromote |
| Example |
được lên chức/được thăng chức
be promoted
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.